посу́да
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- bình, chậu, vại, chai, chai lọ, vỏ chaithông tụcсосуд
- Nồi xoong bát đĩa, bát đĩa, nồi xoong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | посу́да | — |
| Sinh cách | посу́ды | — |
| Tặng cách | посу́де | — |
| Đối cách | посу́ду | — |
| Công cụ cách | посу́дой, посу́дою | — |
| Giới cách | посу́де | — |
Ví dụ
- глиняная посудаnồi niêu bát đĩa bằng đất nung
- столовая посудаbộ đồ ăn, bát đĩa
- чайная посудаbộ đồ trà, bộ ấm chén
