посу́да посуда

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bình, chậu, vại, chai, chai lọ, vỏ chaithông tụcсосуд
  2. Nồi xoong bát đĩa, bát đĩa, nồi xoong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосу́да—
Sinh cáchпосу́ды—
Tặng cáchпосу́де—
Đối cáchпосу́ду—
Công cụ cáchпосу́дой, посу́дою—
Giới cáchпосу́де—

Ví dụ

  • глиняная посуда
    nồi niêu bát đĩa bằng đất nung
  • столовая посуда
    bộ đồ ăn, bát đĩa
  • чайная посуда
    bộ đồ trà, bộ ấm chén