постыди́ть постыдить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mắng nhẹ, làm xấu hổ, nhắc nhở, khiển trách nhẹ

Chia động từ

Tương lai
япостыжу́
тыпостыди́шь
он / она / онопостыди́т
мыпостыди́м
выпостыди́те
онипостыдя́т
Quá khứ
Giống đựcпостыди́л
Giống cáiпостыди́ла
Giống trungпостыди́ло
Số nhiềuпостыди́ли
Mệnh lệnh
Số ítпостыди́
Số nhiềuпостыди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—постыди́вший
Bị động—постыжённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—постыди́в, постыдивши