поступа́ться поступаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hy sinh, tự nguyện tước bỏ, khước từ

Chia động từ

Hiện tại
япоступа́юсь
тыпоступа́ешься
он / она / онопоступа́ется
мыпоступа́емся
выпоступа́етесь
онипоступа́ются
Quá khứ
Giống đựcпоступа́лся
Giống cáiпоступа́лась
Giống trungпоступа́лось
Số nhiềuпоступа́лись
Mệnh lệnh
Số ítпоступа́йся
Số nhiềuпоступа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпоступа́ющийсяпоступа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоступа́ясьпоступавшись

Ví dụ

  • поступаться своим правом
    tự nguyện tước bỏ quyền [hạn] của mình
  • поступаться своими интересами
    hy sinh quyền lợi của mình