Nghĩa
- Hy sinh, tự nguyện tước bỏ, khước từ
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | поступа́юсь |
|---|
| ты | поступа́ешься |
|---|
| он / она / оно | поступа́ется |
|---|
| мы | поступа́емся |
|---|
| вы | поступа́етесь |
|---|
| они | поступа́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | поступа́лся |
|---|
| Giống cái | поступа́лась |
|---|
| Giống trung | поступа́лось |
|---|
| Số nhiều | поступа́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | поступа́йся |
|---|
| Số nhiều | поступа́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | поступа́ющийся | поступа́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | поступа́ясь | поступавшись |
|---|
Ví dụ
поступаться своим правом
tự nguyện tước bỏ quyền [hạn] của mình
поступаться своими интересами
hy sinh quyền lợi của mình