постре́л пострел

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đứa nhãi, tên nghịch ngợm, đứa quỷ nhắt, con nít tinh nghịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпостре́лпостре́лы
Sinh cáchпостре́лапостре́лов
Tặng cáchпостре́лупостре́лам
Đối cáchпостре́лапостре́лов
Công cụ cáchпостре́ломпостре́лами
Giới cáchпостре́лепостре́лах