постре́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đứa nhãi, tên nghịch ngợm, đứa quỷ nhắt, con nít tinh nghịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | постре́л | постре́лы |
| Sinh cách | постре́ла | постре́лов |
| Tặng cách | постре́лу | постре́лам |
| Đối cách | постре́ла | постре́лов |
| Công cụ cách | постре́лом | постре́лами |
| Giới cách | постре́ле | постре́лах |