постоя́нство постоянство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính bền vững
  2. tính kiên định
  3. bất biến, không đổi, vĩnh cửu, hắng tínhнеизменностьtính
  4. Kiên định, chung thủy, trung thành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпостоя́нство—
Sinh cáchпостоя́нства—
Tặng cáchпостоя́нству—
Đối cáchпостоя́нство—
Công cụ cáchпостоя́нством—
Giới cáchпостоя́нстве—

Từ liên quan