по́стер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- áp phích, tranh treo tường, áp phích phim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́стер | по́стеры |
| Sinh cách | по́стера | по́стеров |
| Tặng cách | по́стеру | по́стерам |
| Đối cách | по́стер | по́стеры |
| Công cụ cách | по́стером | по́стерами |
| Giới cách | по́стере | по́стерах |