постановле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- nghị định, quyết địnhраспоряжение
- quyết định, quyết nghị, nghị quyếtрешение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | постановле́ние | постановле́ния |
| Sinh cách | постановле́ния | постановле́ний |
| Tặng cách | постановле́нию | постановле́ниям |
| Đối cách | постановле́ние | постановле́ния |
| Công cụ cách | постановле́нием | постановле́ниями |
| Giới cách | постановле́нии | постановле́ниях |
Ví dụ
- постановление общего собраниеquyết định của cuộc hội nghị toàn thể
