поставщи́к поставщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cơ quan giao hàng, cơ quan tiếp liệu, cơ quan tiếp phẩmорганизация
  2. người giao hàng, người tiếp liệu, người tiếp phẩmлицо

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоставщи́кпоставщики́
Sinh cáchпоставщика́поставщико́в
Tặng cáchпоставщику́поставщика́м
Đối cáchпоставщика́поставщико́в
Công cụ cáchпоставщико́мпоставщика́ми
Giới cáchпоставщике́поставщика́х