поставщи́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cơ quan giao hàng, cơ quan tiếp liệu, cơ quan tiếp phẩmорганизация
- người giao hàng, người tiếp liệu, người tiếp phẩmлицо
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поставщи́к | поставщики́ |
| Sinh cách | поставщика́ | поставщико́в |
| Tặng cách | поставщику́ | поставщика́м |
| Đối cách | поставщика́ | поставщико́в |
| Công cụ cách | поставщико́м | поставщика́ми |
| Giới cách | поставщике́ | поставщика́х |