поставля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Giao hàn, cung cấp, tiếp tế, cung ứng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поставля́ю |
| ты | поставля́ешь |
| он / она / оно | поставля́ет |
| мы | поставля́ем |
| вы | поставля́ете |
| они | поставля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поставля́л |
| Giống cái | поставля́ла |
| Giống trung | поставля́ло |
| Số nhiều | поставля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поставля́й |
| Số nhiều | поставля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поставля́ющий | поставля́вший |
| Bị động | поставля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поставля́я | поставляв, поставлявши |