посло́вица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tục ngữ, cách ngôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | посло́вица | посло́вицы |
| Sinh cách | посло́вицы | посло́виц |
| Tặng cách | посло́вице | посло́вицам |
| Đối cách | посло́вицу | посло́вицы |
| Công cụ cách | посло́вицей, посло́вицею | посло́вицами |
| Giới cách | посло́вице | посло́вицах |
Ví dụ
- войти в пословицауtrở thành phố biến, ai cũng biết