послесло́вие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Lời bạt, lời cuối sách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | послесло́вие | — |
| Sinh cách | послесло́вия | — |
| Tặng cách | послесло́вию | — |
| Đối cách | послесло́вие | — |
| Công cụ cách | послесло́вием | — |
| Giới cách | послесло́вии | — |