послевку́сие послевкусие

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hậu vị, dư vị, vị còn lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпослевку́сие—
Sinh cáchпослевку́сия—
Tặng cáchпослевку́сию—
Đối cáchпослевку́сие—
Công cụ cáchпослевку́сием—
Giới cáchпослевку́сии—