послевку́сие
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- hậu vị, dư vị, vị còn lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | послевку́сие | — |
| Sinh cách | послевку́сия | — |
| Tặng cách | послевку́сию | — |
| Đối cách | послевку́сие | — |
| Công cụ cách | послевку́сием | — |
| Giới cách | послевку́сии | — |