посла́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ám chỉ, viện dẫn, nhắc đến, quy chiếu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пошлю́сь |
| ты | пошлюёшься |
| он / она / оно | пошлюётся |
| мы | пошлюёмся |
| вы | пошлюётесь |
| они | пошлю́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | посла́лся |
| Giống cái | посла́лась |
| Giống trung | посла́лось |
| Số nhiều | посла́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пошли́сь |
| Số nhiều | пошли́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | посла́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пошлясь | пославшись |