посла́ться послаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ám chỉ, viện dẫn, nhắc đến, quy chiếu

Chia động từ

Hiện tại
япошлю́сь
тыпошлюёшься
он / она / онопошлюётся
мыпошлюёмся
выпошлюётесь
онипошлю́тся
Quá khứ
Giống đựcпосла́лся
Giống cáiпосла́лась
Giống trungпосла́лось
Số nhiềuпосла́лись
Mệnh lệnh
Số ítпошли́сь
Số nhiềuпошли́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—посла́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпошлясьпославшись