поселя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể посели́тьbố trí chỗ ở, cho ở
Nghĩa
- di dânна новые земли
- đưa. . . đến ở, cho. . . đến ởв новые дома
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поселя́ю |
| ты | поселя́ешь |
| он / она / оно | поселя́ет |
| мы | поселя́ем |
| вы | поселя́ете |
| они | поселя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поселя́л |
| Giống cái | поселя́ла |
| Giống trung | поселя́ло |
| Số nhiều | поселя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поселя́й |
| Số nhiều | поселя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поселя́ющий | поселя́вший |
| Bị động | поселяемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поселя́я | поселяв, поселявши |