посвяще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- thổ lộв тайну и т. п.sự
- đề tặng, tặng, dângлитературного произведенияsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | посвяще́ние | посвяще́ния |
| Sinh cách | посвяще́ния | посвяще́ний |
| Tặng cách | посвяще́нию | посвяще́ниям |
| Đối cách | посвяще́ние | посвяще́ния |
| Công cụ cách | посвяще́нием | посвяще́ниями |
| Giới cách | посвяще́нии | посвяще́ниях |