посвяща́ться посвящаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được dành cho, được hiến dâng cho

Chia động từ

Hiện tại
япосвяща́юсь
тыпосвяща́ешься
он / она / онопосвяща́ется
мыпосвяща́емся
выпосвяща́етесь
онипосвяща́ются
Quá khứ
Giống đựcпосвяща́лся
Giống cáiпосвяща́лась
Giống trungпосвяща́лось
Số nhiềuпосвяща́лись
Mệnh lệnh
Số ítпосвяща́йся
Số nhiềuпосвяща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпосвяща́ющийсяпосвяща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпосвяща́ясьпосвящавшись