посвяща́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được dành cho, được hiến dâng cho
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | посвяща́юсь |
| ты | посвяща́ешься |
| он / она / оно | посвяща́ется |
| мы | посвяща́емся |
| вы | посвяща́етесь |
| они | посвяща́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | посвяща́лся |
| Giống cái | посвяща́лась |
| Giống trung | посвяща́лось |
| Số nhiều | посвяща́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | посвяща́йся |
| Số nhiều | посвяща́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | посвяща́ющийся | посвяща́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | посвяща́ясь | посвящавшись |