посветле́ть посветлеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sáng lên, quang ra

Chia động từ

Tương lai
япосветле́ю
тыпосветле́ешь
он / она / онопосветле́ет
мыпосветле́ем
выпосветле́ете
онипосветле́ют
Quá khứ
Giống đựcпосветле́л
Giống cáiпосветле́ла
Giống trungпосветле́ло
Số nhiềuпосветле́ли
Mệnh lệnh
Số ítпосветле́й
Số nhiềuпосветле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—посветле́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—посветле́в, посветлевши