поры́вистость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Từng cơn, từng trận, từng đợt, từng hồi, đột ngột, mãnh liệt, bồng bột, sôi nổiср. порывистый
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поры́вистость | поры́вистости |
| Sinh cách | поры́вистости | поры́вистостей |
| Tặng cách | поры́вистости | поры́вистостям |
| Đối cách | поры́вистость | поры́вистости |
| Công cụ cách | поры́вистостью | поры́вистостями |
| Giới cách | поры́вистости | поры́вистостях |