пору́шить порушить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phá hủy, làm sụp đổ

Chia động từ

Tương lai
япору́шу
тыпору́шишь
он / она / онопору́шит
мыпору́шим
выпору́шите
онипору́шат
Quá khứ
Giống đựcпору́шил
Giống cáiпору́шила
Giống trungпору́шило
Số nhiềuпору́шили
Mệnh lệnh
Số ítпору́шь
Số nhiềuпору́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пору́шивший
Bị động—пору́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пору́шив, порушивши