поручи́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người bảo lãnh, người bảo lĩnh, người bảo đảm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поручи́тель | поручи́тели |
| Sinh cách | поручи́теля | поручи́телей |
| Tặng cách | поручи́телю | поручи́телям |
| Đối cách | поручи́теля | поручи́телей |
| Công cụ cách | поручи́телем | поручи́телями |
| Giới cách | поручи́теле | поручи́телях |