пору́бка порубка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chặt phá, đốn hạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпору́бкапору́бки
Sinh cáchпору́бкипору́бок
Tặng cáchпору́бкепору́бкам
Đối cáchпору́бкупору́бки
Công cụ cáchпору́бкой, пору́бкоюпору́бками
Giới cáchпору́бкепору́бках