пору́бка
danh từbất động vật
Nghĩa
- chặt phá, đốn hạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пору́бка | пору́бки |
| Sinh cách | пору́бки | пору́бок |
| Tặng cách | пору́бке | пору́бкам |
| Đối cách | пору́бку | пору́бки |
| Công cụ cách | пору́бкой, пору́бкою | пору́бками |
| Giới cách | пору́бке | пору́бках |