«порты» là một dạng của từ này:

порт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cảng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́ртпо́рты
Sinh cáchпо́ртапорто́в
Tặng cáchпо́ртупорта́м
Đối cáchпо́ртпо́рты
Công cụ cáchпо́ртомпорта́ми
Giới cáchпорту́, по́ртепорта́х

Ví dụ

  • морской порт
    hải cảng, cảng biển
  • речной порт
    giang cảng, cảng sông
  • торговый порт
    thương cảng, cảng buôn bán