портрети́ст
danh từđộng vật
Nghĩa
- Họa sĩ vẽ chân dung
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | портрети́ст | портрети́сты |
| Sinh cách | портрети́ста | портрети́стов |
| Tặng cách | портрети́сту | портрети́стам |
| Đối cách | портрети́ста | портрети́стов |
| Công cụ cách | портрети́стом | портрети́стами |
| Giới cách | портрети́сте | портрети́стах |