портрети́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- vẽ chân dung, miêu tả, khắc họa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | портрети́рую |
| ты | портрети́руешь |
| он / она / оно | портрети́рует |
| мы | портрети́руем |
| вы | портрети́руете |
| они | портрети́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | портрети́ровал |
| Giống cái | портрети́ровала |
| Giống trung | портрети́ровало |
| Số nhiều | портрети́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | портрети́руй |
| Số nhiều | портрети́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | портретирующий | портретировавший |
| Bị động | портретируемый | портретированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | портретируя | портретировавши |