портня́жка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- thợ may nhỏ, bé trai học nghề may, học trò nghề may
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | портня́жка | портня́жки |
| Sinh cách | портня́жки | портня́жек |
| Tặng cách | портня́жке | портня́жкам |
| Đối cách | портня́жку | портня́жек |
| Công cụ cách | портня́жкой, портня́жкою | портня́жками |
| Giới cách | портня́жке | портня́жках |