портни́ха
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể портно́йThợ may, thợ khâu
Nghĩa
- thợ may nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | портни́ха | портни́хи |
| Sinh cách | портни́хи | портни́х |
| Tặng cách | портни́хе | портни́хам |
| Đối cách | портни́ху | портни́х |
| Công cụ cách | портни́хой, портни́хою | портни́хами |
| Giới cách | портни́хе | портни́хах |