портки́
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- quần dài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | портки́ |
| Sinh cách | — | портко́в |
| Tặng cách | — | портка́м |
| Đối cách | — | портки́ |
| Công cụ cách | — | портка́ми |
| Giới cách | — | портка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | портки́ |
| Sinh cách | — | портко́в |
| Tặng cách | — | портка́м |
| Đối cách | — | портки́ |
| Công cụ cách | — | портка́ми |
| Giới cách | — | портка́х |