порта́ч портач

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người làm việc cẩu thả, kẻ làm ẩu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпорта́чпортачи́
Sinh cáchпортача́портаче́й
Tặng cáchпортачу́портача́м
Đối cáchпортача́портаче́й
Công cụ cáchпортачо́мпортача́ми
Giới cáchпортаче́портача́х

Từ đồng nghĩa