порошо́к порошок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bộtсыпучее вещество
  2. bụiсыпучее вещество
  3. thuốc bột, tánлекарство

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпорошо́кпорошки́
Sinh cáchпорошка́порошко́в
Tặng cáchпорошку́порошка́м
Đối cáchпорошо́кпорошки́
Công cụ cáchпорошко́мпорошка́ми
Giới cáchпорошке́порошка́х

Từ liên quan