порозове́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hồng lên, ửng hồng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | порозове́ю |
| ты | порозове́ешь |
| он / она / оно | порозове́ет |
| мы | порозове́ем |
| вы | порозове́ете |
| они | порозове́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | порозове́л |
| Giống cái | порозове́ла |
| Giống trung | порозове́ло |
| Số nhiều | порозове́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | порозове́й |
| Số nhiều | порозове́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | порозове́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | порозове́в, порозовевши |