породни́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kết thông gia, trở thành họ hàng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | породню́сь |
| ты | породни́шься |
| он / она / оно | породни́тся |
| мы | породни́мся |
| вы | породни́тесь |
| они | породня́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | породни́лся |
| Giống cái | породни́лась |
| Giống trung | породни́лось |
| Số nhiều | породни́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | породни́сь |
| Số nhiều | породни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | породни́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | породни́вшись, породня́сь |