поре́заться порезаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị đứt tay, bị cắt vào thịt

Chia động từ

Tương lai
япоре́жусь
тыпоре́жешься
он / она / онопоре́жется
мыпоре́жемся
выпоре́жетесь
онипоре́жутся
Quá khứ
Giống đựcпоре́зался
Giống cáiпоре́залась
Giống trungпоре́залось
Số nhiềuпоре́зались
Mệnh lệnh
Số ítпоре́жься
Số nhiềuпоре́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поре́завшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поре́завшись