поре́заться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Bị đứt tay, bị cắt vào thịt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поре́жусь |
| ты | поре́жешься |
| он / она / оно | поре́жется |
| мы | поре́жемся |
| вы | поре́жетесь |
| они | поре́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поре́зался |
| Giống cái | поре́залась |
| Giống trung | поре́залось |
| Số nhiều | поре́зались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поре́жься |
| Số nhiều | поре́жьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поре́завшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поре́завшись |