поре́зать
động từthể hoàn thành
Cặp thể ре́затьcắt, khắc; cắt
Nghĩa
- cắt, tháiВ, Рнарезать в каком-л. количестве
- làm thịt, cắt tiếtВthông tụcзарезать всех, многих
- làm đứtВпоранить
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поре́жу |
| ты | поре́жешь |
| он / она / оно | поре́жет |
| мы | поре́жем |
| вы | поре́жете |
| они | поре́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поре́зал |
| Giống cái | поре́зала |
| Giống trung | поре́зало |
| Số nhiều | поре́зали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поре́жь |
| Số nhiều | поре́жьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поре́завший |
| Bị động | — | поре́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поре́зав, порезавши |
Ví dụ
- порезать колбасыthái giò
- порезать руку ножомlàm đứt tay, bị dao làm đứt tay