пораже́нец пораженец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người theo chủ nghĩa thất bại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпораже́нецпораже́нцы
Sinh cáchпораже́нцапораже́нцев
Tặng cáchпораже́нцупораже́нцам
Đối cáchпораже́нцапораже́нцев
Công cụ cáchпораже́нцемпораже́нцами
Giới cáchпораже́нцепораже́нцах