поработи́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ nô dịch
- kẻ đi chinh phục, kẻ xâm lượcзавоеватель
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поработи́тель | поработи́тели |
| Sinh cách | поработи́теля | поработи́телей |
| Tặng cách | поработи́телю | поработи́телям |
| Đối cách | поработи́теля | поработи́телей |
| Công cụ cách | поработи́телем | поработи́телями |
| Giới cách | поработи́теле | поработи́телях |