попутка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chuyến đi nhờ
- xe đi ngang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | попу́тка | попу́тки |
| Sinh cách | попу́тки | попу́ток |
| Tặng cách | попу́тке | попу́ткам |
| Đối cách | попу́тку | попу́тки |
| Công cụ cách | попу́ткой, попу́ткою | попу́тками |
| Giới cách | попу́тке | попу́тках |