попутка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuyến đi nhờ
  2. xe đi ngang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпопу́ткапопу́тки
Sinh cáchпопу́ткипопу́ток
Tặng cáchпопу́ткепопу́ткам
Đối cáchпопу́ткупопу́тки
Công cụ cáchпопу́ткой, попу́ткоюпопу́тками
Giới cáchпопу́ткепопу́тках