попрёк
danh từbất động vật
Nghĩa
- Trách móc, trách cứ, quở trách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | попрёк | попрёки |
| Sinh cách | попрёка | попрёков |
| Tặng cách | попрёку | попрёкам |
| Đối cách | попрёк | попрёки |
| Công cụ cách | попрёком | попрёками |
| Giới cách | попрёке | попрёках |