попроша́йка
danh từđộng vật
Nghĩa
- người ăn xin
- Người ăn xin, người ăn mày
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | попроша́йка | попроша́йки |
| Sinh cách | попроша́йки | попроша́ек |
| Tặng cách | попроша́йке | попроша́йкам |
| Đối cách | попроша́йку | попроша́ек |
| Công cụ cách | попроша́йкой, попроша́йкою | попроша́йками |
| Giới cách | попроша́йке | попроша́йках |