попрекну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trách móc, trách cứ, khiển trách
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | попрекну́ |
| ты | попрекнёшь |
| он / она / оно | попрекнёт |
| мы | попрекнём |
| вы | попрекнёте |
| они | попрекну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | попрекну́л |
| Giống cái | попрекну́ла |
| Giống trung | попрекну́ло |
| Số nhiều | попрекну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | попрекни́ |
| Số nhiều | попрекни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | попрекну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | попрекну́в, попрекнувши |