попо́ртить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm hỏng chút ít
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | попо́рчу |
| ты | попо́ртишь |
| он / она / оно | попо́ртит |
| мы | попо́ртим |
| вы | попо́ртите |
| они | попо́ртят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | попо́ртил |
| Giống cái | попо́ртила |
| Giống trung | попо́ртило |
| Số nhiều | попо́ртили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | попо́рти |
| Số nhiều | попо́ртите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | попо́ртивший |
| Bị động | — | попо́рченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | попо́ртив, попортивши |