попо́ртить попортить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm hỏng chút ít

Chia động từ

Tương lai
япопо́рчу
тыпопо́ртишь
он / она / онопопо́ртит
мыпопо́ртим
выпопо́ртите
онипопо́ртят
Quá khứ
Giống đựcпопо́ртил
Giống cáiпопо́ртила
Giống trungпопо́ртило
Số nhiềuпопо́ртили
Mệnh lệnh
Số ítпопо́рти
Số nhiềuпопо́ртите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—попо́ртивший
Bị động—попо́рченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—попо́ртив, попортивши