попо́вич попович

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con trai linh mục, con trai mục sư, con trai thầy tu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпопо́вичпопо́вичи
Sinh cáchпопо́вичапопо́вичей
Tặng cáchпопо́вичупопо́вичам
Đối cáchпопо́вичапопо́вичей
Công cụ cáchпопо́вичемпопо́вичами
Giới cáchпопо́вичепопо́вичах