попо́вич
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con trai linh mục, con trai mục sư, con trai thầy tu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | попо́вич | попо́вичи |
| Sinh cách | попо́вича | попо́вичей |
| Tặng cách | попо́вичу | попо́вичам |
| Đối cách | попо́вича | попо́вичей |
| Công cụ cách | попо́вичем | попо́вичами |
| Giới cách | попо́виче | попо́вичах |