попла́кать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Khócmột lúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | попла́чу |
| ты | попла́чешь |
| он / она / оно | попла́чет |
| мы | попла́чем |
| вы | попла́чете |
| они | попла́чут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | попла́кал |
| Giống cái | попла́кала |
| Giống trung | попла́кало |
| Số nhiều | попла́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | попла́чь |
| Số nhiều | попла́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | попла́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | попла́кав, поплакавши |