попи́сать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Viếtmột lúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | попишу́ |
| ты | попи́шешь |
| он / она / оно | попи́шет |
| мы | попи́шем |
| вы | попи́шете |
| они | попи́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пописа́л |
| Giống cái | пописа́ла |
| Giống trung | пописа́ло |
| Số nhiều | пописа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | попиши́ |
| Số nhiều | попиши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пописа́вший |
| Bị động | — | попи́санный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пописа́в, пописавши |