попечи́тельство попечительство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Đỡ đầu, bảo trợ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпопечи́тельство—
Sinh cáchпопечи́тельства—
Tặng cáchпопечи́тельству—
Đối cáchпопечи́тельство—
Công cụ cáchпопечи́тельством—
Giới cáchпопечи́тельстве—

Từ liên quan