попадья́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Vợ cha đạo, vợ cố đạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | попадья́ | попадьи́ |
| Sinh cách | попадьи́ | попаде́й |
| Tặng cách | попадье́ | попадья́м |
| Đối cách | попадью́ | попаде́й |
| Công cụ cách | попадьёй, попадьёю | попадья́ми |
| Giới cách | попадье́ | попадья́х |