попадья́ попадья

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Vợ cha đạo, vợ cố đạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпопадья́попадьи́
Sinh cáchпопадьи́попаде́й
Tặng cáchпопадье́попадья́м
Đối cáchпопадью́попаде́й
Công cụ cáchпопадьёй, попадьёюпопадья́ми
Giới cáchпопадье́попадья́х