поора́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- la, hét, gào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поору́ |
| ты | поорёшь |
| он / она / оно | поорёт |
| мы | поорём |
| вы | поорёте |
| они | поору́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поора́л |
| Giống cái | поора́ла |
| Giống trung | поора́ло |
| Số nhiều | поора́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поори́ |
| Số nhiều | поори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поора́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поора́в, поора́вши |