поора́ть поорать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. la, hét, gào

Chia động từ

Tương lai
япоору́
тыпоорёшь
он / она / онопоорёт
мыпоорём
выпоорёте
онипоору́т
Quá khứ
Giống đựcпоора́л
Giống cáiпоора́ла
Giống trungпоора́ло
Số nhiềuпоора́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоори́
Số nhiềuпоори́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поора́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поора́в, поора́вши