понято́й понятой
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người chứng kiến, người làm chứng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | понято́й | поняты́е |
|---|
| Sinh cách | понято́го | поняты́х |
|---|
| Tặng cách | понято́му | поняты́м |
|---|
| Đối cách | понято́го | поняты́х |
|---|
| Công cụ cách | понятым | поняты́ми |
|---|
| Giới cách | понято́м | поняты́х |
|---|
Nghĩa
- được hiểu, thấu hiểu, hiểu rõ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | по́нятый | по́нятое | по́нятая | понятые |
|---|
| Sinh cách | понятого | понятого | понятой | понятых |
|---|
| Tặng cách | понятому | понятому | понятой | понятым |
|---|
| Đối cách | понятого, по́нятый | по́нятое | по́нятую | понятых, понятые |
|---|
| Công cụ cách | понятым | понятым | понятой, по́нятою | понятыми |
|---|
| Giới cách | понятом | понятом | понятой | понятых |
|---|
| Dạng ngắn | по́нят | по́нято | понята́ | по́няты |
|---|