поня́тность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự rõ ràng, tính rõ nghĩa, sự dễ hiểu, tính minh bạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поня́тность | поня́тности |
| Sinh cách | поня́тности | поня́тностей |
| Tặng cách | поня́тности | поня́тностям |
| Đối cách | поня́тность | поня́тности |
| Công cụ cách | поня́тностью | поня́тностями |
| Giới cách | поня́тности | поня́тностях |