пониматься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được hiểu

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпонимающийсяпонимавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпонимаясьпонимавшись