понаде́яться понадеяться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hy vọng hão huyền, mơ màng, mơ mòngо несбывшихся надеждах
  2. Hy vọng vào, trông cậy vào, trông mong vào

Chia động từ

Tương lai
японаде́юсь
тыпонаде́ешься
он / она / онопонаде́ется
мыпонаде́емся
выпонаде́етесь
онипонаде́ются
Quá khứ
Giống đựcпонаде́ялся
Giống cáiпонаде́ялась
Giống trungпонаде́ялось
Số nhiềuпонаде́ялись
Mệnh lệnh
Số ítпонаде́йся
Số nhiềuпонаде́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—понаде́явшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—понаде́явшись